TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wasserdicht

giọng máy của trình duyệt

wasserdicht nghĩa là chống thấm nước, chống nước.

Nghĩa của wasserdicht

Tính từ

  1. Chống thấm nước, chống nước, chống thấm.

So sánh của wasserdicht

So sánh hơnwasserdichter
So sánh nhấtam wasserdichtesten

Câu ví dụ với wasserdicht

  • Das ist eine wasserdichte Uhr. Đây là đồng hồ chống vô nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #718394

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ watertight, waterproof; ironclad, incontestable, solid (impossible to contradict or weaken)

Câu hỏi thường gặp

wasserdicht nghĩa là gì?

wasserdicht (tính từ) nghĩa là chống thấm nước, chống nước.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.