wasserdicht
wasserdicht nghĩa là chống thấm nước, chống nước.
Nghĩa của wasserdicht
Tính từ
- Chống thấm nước, chống nước, chống thấm.
So sánh của wasserdicht
| So sánh hơn | wasserdichter |
| So sánh nhất | am wasserdichtesten |
Câu ví dụ với wasserdicht
- Das ist eine wasserdichte Uhr. Đây là đồng hồ chống vô nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #718394
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ watertight, waterproof; ironclad, incontestable, solid (impossible to contradict or weaken)
Câu hỏi thường gặp
wasserdicht nghĩa là gì?
wasserdicht (tính từ) nghĩa là chống thấm nước, chống nước.