TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dichte

danh từ giống cái
[ˈdɪçtə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dichten · sinh cách: der Dichte

die Dichte nghĩa là khối lượng riêng, mật độ.

Cũng là một dạng biến đổi của dicht — Chật.

Nghĩa của Dichte

Danh từ · giống cái

  1. Khối lượng riêng.
  2. Mật độ.

Biến cách của Dichte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dichtedie Dichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dichteder Dichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dichteden Dichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dichtedie Dichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ density

Câu hỏi thường gặp

Dichte nghĩa là gì?

Dichte (danh từ) nghĩa là khối lượng riêng, mật độ.

Dichte là der, die hay das?

Dichte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dichte); số nhiều: die Dichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.