die Dichte
số nhiều: die Dichten · sinh cách: der Dichte
die Dichte nghĩa là khối lượng riêng, mật độ.
Cũng là một dạng biến đổi của dicht — Chật.
Nghĩa của Dichte
Danh từ · giống cái
- Khối lượng riêng.
- Mật độ.
Biến cách của Dichte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Dichte | die Dichten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Dichte | der Dichten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Dichte | den Dichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Dichte | die Dichten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ density
Câu hỏi thường gặp
Dichte nghĩa là gì?
Dichte (danh từ) nghĩa là khối lượng riêng, mật độ.
Dichte là der, die hay das?
Dichte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dichte); số nhiều: die Dichten.