der Dichter
sinh cách: des Dichters
der Dichter nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.
Cũng là một dạng biến đổi của dicht — Chật.
Nghĩa của Dichter
Danh từ · giống đực
- Thi sĩ, nhà thơ.
Biến cách của Dichter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Dichter | die Dichter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Dichters | der Dichter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Dichter | den Dichtern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Dichter | die Dichter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dichter
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poet (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Dichter nghĩa là gì?
Dichter (danh từ) nghĩa là thi sĩ, nhà thơ.
Dichter là der, die hay das?
Dichter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Dichter).