TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dichtung

danh từ giống cái
/ˈdɪçtʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dichtungen · sinh cách: der Dichtung

die Dichtung nghĩa là cái bịt, bài thơ.

Nghĩa của Dichtung

Danh từ · giống cái

  1. Cái bịt.
  2. Bài thơ.

Biến cách của Dichtung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dichtungdie Dichtungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dichtungder Dichtungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dichtungden Dichtungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dichtungdie Dichtungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poetry; seal, gasket (something designed to prevent liquids or gases from leaking through a joint)

Câu hỏi thường gặp

Dichtung nghĩa là gì?

Dichtung (danh từ) nghĩa là cái bịt, bài thơ.

Dichtung là der, die hay das?

Dichtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dichtung); số nhiều: die Dichtungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.