Dâm bụt tiếng Đức là gì?
"dâm bụt" trong tiếng Đức là der Hibiskus (danh từ).
der Hibiskus Danh từ · giống đực
/hiˈbɪskʊs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dâm bụt, bông bụp, cẩn.
Xem đầy đủ từ "Hibiskus": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dâm bụt tiếng Đức là gì?
"dâm bụt" trong tiếng Đức là der Hibiskus (danh từ).