TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dân cư tiếng Đức là gì?

"dân cư" trong tiếng Đức là die Bevölkerung (danh từ).

die Bevölkerung Danh từ · giống cái

/bəˈfœlkəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân cư.

Xem đầy đủ từ "Bevölkerung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dân cư tiếng Đức là gì?

"dân cư" trong tiếng Đức là die Bevölkerung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.