Dân cư tiếng Đức là gì?
"dân cư" trong tiếng Đức là die Bevölkerung (danh từ).
die Bevölkerung Danh từ · giống cái
/bəˈfœlkəʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dân cư.
Xem đầy đủ từ "Bevölkerung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dân cư tiếng Đức là gì?
"dân cư" trong tiếng Đức là die Bevölkerung (danh từ).