TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dân luật tiếng Đức là gì?

"dân luật" trong tiếng Đức là das Zivilrecht (danh từ).

das Zivilrecht Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân luật, luật dân sự.

Xem đầy đủ từ "Zivilrecht": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dân luật tiếng Đức là gì?

"dân luật" trong tiếng Đức là das Zivilrecht (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.