TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zivilrecht

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zivilrechtes

das Zivilrecht nghĩa là dân luật, luật dân sự.

Nghĩa của Zivilrecht

Danh từ · giống trung

  1. Dân luật, luật dân sự.

Biến cách của Zivilrecht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zivilrecht
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zivilrechtes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zivilrecht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zivilrecht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civil law

Câu hỏi thường gặp

Zivilrecht nghĩa là gì?

Zivilrecht (danh từ) nghĩa là dân luật, luật dân sự.

Zivilrecht là der, die hay das?

Zivilrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zivilrecht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.