das Zivilrecht
sinh cách: des Zivilrechtes
das Zivilrecht nghĩa là dân luật, luật dân sự.
Nghĩa của Zivilrecht
Danh từ · giống trung
- Dân luật, luật dân sự.
Biến cách của Zivilrecht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zivilrecht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zivilrechtes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zivilrecht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zivilrecht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ civil law
Câu hỏi thường gặp
Zivilrecht nghĩa là gì?
Zivilrecht (danh từ) nghĩa là dân luật, luật dân sự.
Zivilrecht là der, die hay das?
Zivilrecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zivilrecht).