TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zivilist

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˌt͡siviˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zivilisten · sinh cách: des Zivilisten

der Zivilist nghĩa là người thường, thường dân, dân thường.

Nghĩa của Zivilist

Danh từ · giống đực

  1. Người thường, thường dân, dân thường.

Biến cách của Zivilist (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zivilistdie Zivilisten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zivilistender Zivilisten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zivilistenden Zivilisten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zivilistendie Zivilisten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civilian

Câu hỏi thường gặp

Zivilist nghĩa là gì?

Zivilist (danh từ) nghĩa là người thường, thường dân, dân thường.

Zivilist là der, die hay das?

Zivilist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zivilist); số nhiều: die Zivilisten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.