der Zivilist
số nhiều: die Zivilisten · sinh cách: des Zivilisten
der Zivilist nghĩa là người thường, thường dân, dân thường.
Nghĩa của Zivilist
Danh từ · giống đực
- Người thường, thường dân, dân thường.
Biến cách của Zivilist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zivilist | die Zivilisten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zivilisten | der Zivilisten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zivilisten | den Zivilisten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zivilisten | die Zivilisten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ civilian
Câu hỏi thường gặp
Zivilist nghĩa là gì?
Zivilist (danh từ) nghĩa là người thường, thường dân, dân thường.
Zivilist là der, die hay das?
Zivilist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zivilist); số nhiều: die Zivilisten.