TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dâu tây tiếng Đức là gì?

"dâu tây" trong tiếng Đức là die Erdbeere (danh từ).

die Erdbeere Danh từ · giống cái

/ˈeːɐ̯t.beːʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dâu tây.

  • Erdbeeren sind Früchte. Dâu tây là hoa quả.
  • Ich hasse Erdbeeren. Tôi ghét dâu tây.

Xem đầy đủ từ "Erdbeere": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dâu tây tiếng Đức là gì?

"dâu tây" trong tiếng Đức là die Erdbeere (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.