TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dây xích tiếng Đức là gì?

"dây xích" trong tiếng Đức là die Kette (danh từ).

die Kette Danh từ · giống cái

/ˈkɛtə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dây xích, xích.

Xem đầy đủ từ "Kette": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dây xích tiếng Đức là gì?

"dây xích" trong tiếng Đức là die Kette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.