TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dép tiếng Đức là gì?

"dép" trong tiếng Đức là die Sandale (danh từ).

die Sandale Danh từ · giống cái

/zanˈdaːlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dép, dép quai hậu.

Xem đầy đủ từ "Sandale": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dép tiếng Đức là gì?

"dép" trong tiếng Đức là die Sandale (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.