TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sandale

danh từ giống cái
/zanˈdaːlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sandalen · sinh cách: der Sandale

die Sandale nghĩa là dép, dép quai hậu.

Nghĩa của Sandale

Danh từ · giống cái

  1. Dép, dép quai hậu.

Biến cách của Sandale (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sandaledie Sandalen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sandaleder Sandalen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sandaleden Sandalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sandaledie Sandalen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandal

Câu hỏi thường gặp

Sandale nghĩa là gì?

Sandale (danh từ) nghĩa là dép, dép quai hậu.

Sandale là der, die hay das?

Sandale là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sandale); số nhiều: die Sandalen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.