Dì tiếng Đức là gì?
"dì" trong tiếng Đức là die Tante (danh từ).
die Tante Danh từ · giống cái
/ˈtantə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô, dì, thím, mợ, bác gái.
- Meine Tante hat mir ein Geburtstagsgeschenk geschickt. Dì đã gửi cho tôi một món quà sinh nhật.
Câu hỏi thường gặp
Dì tiếng Đức là gì?
"dì" trong tiếng Đức là die Tante (danh từ).