Dính líu tiếng Đức là gì?
"dính líu" trong tiếng Đức là verwickelt (tính từ).
verwickelt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (in) dính líu.
Xem đầy đủ từ "verwickelt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dính líu tiếng Đức là gì?
"dính líu" trong tiếng Đức là verwickelt (tính từ).