Dòng biển tiếng Đức là gì?
"dòng biển" trong tiếng Đức là die Meeresströmung (danh từ).
die Meeresströmung Danh từ · giống cái
[ˈmeːʁəsˌʃtʁøːmʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hải lưu, dòng biển.
Xem đầy đủ từ "Meeresströmung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dòng biển tiếng Đức là gì?
"dòng biển" trong tiếng Đức là die Meeresströmung (danh từ).