TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dương cực tiếng Đức là gì?

"dương cực" trong tiếng Đức là die Anode (danh từ).

die Anode Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dương cực.

Xem đầy đủ từ "Anode": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dương cực tiếng Đức là gì?

"dương cực" trong tiếng Đức là die Anode (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.