TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dương xỉ tiếng Đức là gì?

"dương xỉ" trong tiếng Đức là der Farn (danh từ), das Farnkraut (danh từ).

der Farn Danh từ · giống đực

/farn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dương xỉ.

Xem đầy đủ từ "Farn": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Farnkraut Danh từ · giống trung

/ˈfaʁnˌkʁaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dương xỉ.

Xem đầy đủ từ "Farnkraut": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dương xỉ tiếng Đức là gì?

"dương xỉ" trong tiếng Đức là der Farn (danh từ), das Farnkraut (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.