Dương xỉ tiếng Đức là gì?
"dương xỉ" trong tiếng Đức là der Farn (danh từ), das Farnkraut (danh từ).
der Farn Danh từ · giống đực
/farn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dương xỉ.
das Farnkraut Danh từ · giống trung
/ˈfaʁnˌkʁaʊ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dương xỉ.
Xem đầy đủ từ "Farnkraut": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dương xỉ tiếng Đức là gì?
"dương xỉ" trong tiếng Đức là der Farn (danh từ), das Farnkraut (danh từ).