TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dưới tiếng Đức là gì?

"dưới" trong tiếng Đức là unter (giới từ).

unter Giới từ

/ˈʊntɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưới.

  • Es ist eine Katze unter dem Schreibtisch. Có con mèo dưới gầm bàn.
  • Das Eis wird unter unserem Gewicht brechen. Băng sẽ nứt dưới sức nặng của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "unter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dưới tiếng Đức là gì?

"dưới" trong tiếng Đức là unter (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.