Dưới bàn tay của tiếng Đức là gì?
"dưới bàn tay của" trong tiếng Đức là seitens (giới từ).
seitens Giới từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưới bàn tay của, dưới tay của.
Xem đầy đủ từ "seitens": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dưới bàn tay của tiếng Đức là gì?
"dưới bàn tay của" trong tiếng Đức là seitens (giới từ).