TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

seitens

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

seitens nghĩa là dưới bàn tay của, dưới tay của.

Nghĩa của seitens

Giới từ

  1. Trang trọng Dưới bàn tay của, dưới tay của.

Câu ví dụ với seitens

  • Das neue Hotel bat um Anregungen seitens der Gäste. Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518586

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ by, on behalf of, at the hands of, on the part of (originating from, or concerning the stance of, a specific subgroup or party)

Câu hỏi thường gặp

seitens nghĩa là gì?

seitens (giới từ) nghĩa là dưới bàn tay của, dưới tay của.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.