seitens
seitens nghĩa là dưới bàn tay của, dưới tay của.
Nghĩa của seitens
Giới từ
- Trang trọng Dưới bàn tay của, dưới tay của.
Câu ví dụ với seitens
- Das neue Hotel bat um Anregungen seitens der Gäste. Khách sạn mới mời gọi các người khách giới thiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518586
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ by, on behalf of, at the hands of, on the part of (originating from, or concerning the stance of, a specific subgroup or party)
Câu hỏi thường gặp
seitens nghĩa là gì?
seitens (giới từ) nghĩa là dưới bàn tay của, dưới tay của.