der Sekretär
số nhiều: die Sekretäre · sinh cách: des Sekretärs
der Sekretär nghĩa là thư ký, thư kí, bí thư.
Nghĩa của Sekretär
Danh từ · giống đực
- Thư ký, thư kí, bí thư.
Biến cách của Sekretär (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Sekretär | die Sekretäre |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sekretärs | der Sekretäre |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sekretär | den Sekretären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Sekretär | die Sekretäre |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Sekretär
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secretary (male or unspecified sex); official of an organization; high-ranking member in the Central committee of the Socialist Unity Party of Germany; title of a Beamter ("Public servant") at the beginning of the middle service; bureau, secretary
Câu hỏi thường gặp
Sekretär nghĩa là gì?
Sekretär (danh từ) nghĩa là thư ký, thư kí, bí thư.
Sekretär là der, die hay das?
Sekretär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sekretär); số nhiều: die Sekretäre.