TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sekretariat

danh từ giống trung
/ze.kre.ta.riˈaːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sekretariate · sinh cách: des Sekretariats

das Sekretariat nghĩa là phòng bí thư, ban bí thư.

Nghĩa của Sekretariat

Danh từ · giống trung

  1. Phòng bí thư, ban bí thư.

Biến cách của Sekretariat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sekretariatdie Sekretariate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sekretariatsder Sekretariate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sekretariatden Sekretariaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sekretariatdie Sekretariate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Sekretariat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a central office in any business or institution (or a department thereof), responsible for correspondence, making appointments, and general administrative support; secretariat

Câu hỏi thường gặp

Sekretariat nghĩa là gì?

Sekretariat (danh từ) nghĩa là phòng bí thư, ban bí thư.

Sekretariat là der, die hay das?

Sekretariat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sekretariat); số nhiều: die Sekretariate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.