das Sekretariat
số nhiều: die Sekretariate · sinh cách: des Sekretariats
das Sekretariat nghĩa là phòng bí thư, ban bí thư.
Nghĩa của Sekretariat
Danh từ · giống trung
- Phòng bí thư, ban bí thư.
Biến cách của Sekretariat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sekretariat | die Sekretariate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sekretariats | der Sekretariate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sekretariat | den Sekretariaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sekretariat | die Sekretariate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Sekretariat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a central office in any business or institution (or a department thereof), responsible for correspondence, making appointments, and general administrative support; secretariat
Câu hỏi thường gặp
Sekretariat nghĩa là gì?
Sekretariat (danh từ) nghĩa là phòng bí thư, ban bí thư.
Sekretariat là der, die hay das?
Sekretariat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sekretariat); số nhiều: die Sekretariate.