Dưỡng chất tiếng Đức là gì?
"dưỡng chất" trong tiếng Đức là der Nährstoff (danh từ).
der Nährstoff Danh từ · giống đực
/ˈnɛːɐ̯ˌʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chất dinh dưỡng, dưỡng chất.
Xem đầy đủ từ "Nährstoff": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dưỡng chất tiếng Đức là gì?
"dưỡng chất" trong tiếng Đức là der Nährstoff (danh từ).