TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Nährstoff

danh từ giống đực
/ˈnɛːɐ̯ˌʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Nährstoffe · sinh cách: des Nährstoffs

der Nährstoff nghĩa là chất dinh dưỡng, dưỡng chất.

Nghĩa của Nährstoff

Danh từ · giống đực

  1. Chất dinh dưỡng, dưỡng chất.

Biến cách của Nährstoff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Nährstoffdie Nährstoffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nährstoffsder Nährstoffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nährstoffden Nährstoffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Nährstoffdie Nährstoffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nutrient

Câu hỏi thường gặp

Nährstoff nghĩa là gì?

Nährstoff (danh từ) nghĩa là chất dinh dưỡng, dưỡng chất.

Nährstoff là der, die hay das?

Nährstoff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Nährstoff); số nhiều: die Nährstoffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.