nähern
nähern nghĩa là đến gần, lại gần.
Nghĩa của nähern
Động từ
- (sich nähern) đến gần, lại gần. (biên soạn)
Chia động từ nähern
Hiện tại Präsens
- ich nähre
- du näherst
- er/sie/es nähert
- wir nähern
- ihr nähert
- sie/Sie nähern
Quá khứ đơn Präteritum
- ich näherte
- du nähertest
- er/sie/es näherte
- wir näherten
- ihr nähertet
- sie/Sie näherten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe genähert
- du hast genähert
- er/sie/es hat genähert
- wir haben genähert
- ihr habt genähert
- sie/Sie haben genähert
Tương lai Futur I
- ich werde nähern
- du wirst nähern
- er/sie/es wird nähern
- wir werden nähern
- ihr werdet nähern
- sie/Sie werden nähern
Giả định I Konjunktiv I
- ich nähere
- du näherest
- er/sie/es nähere
- wir nähern
- ihr näheret
- sie/Sie nähern
Mệnh lệnh Imperativ
- nähre! (du)
- nähert! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với nähern
- Könnten Sie das bitte näher erläutern? Bạn có thể giải thích rõ hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8824507
- Könnten Sie das bitte näher ausführen? Bạn có thể giải thích rõ hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11095230
- Komm näher und schau dir dieses Bild gut an. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2050283
- Der Winter nähert sich. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3331549
- Der Krieg kommt näher. Chiến tranh đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3526150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to approach, to come near [with dative ‘[something/someone]’]; to approximate
Câu hỏi thường gặp
nähern nghĩa là gì?
nähern (động từ) nghĩa là đến gần, lại gần.
Chia động từ nähern ở thì hiện tại thế nào?
ich nähre, du näherst, er/sie/es nähert, wir nähern, ihr nähert, sie/Sie nähern. Phân từ II: genähert.