TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

nähern

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈnɛːərn/ giọng máy của trình duyệt

nähern nghĩa là đến gần, lại gần.

Nghĩa của nähern

Động từ

  1. (sich nähern) đến gần, lại gần. (biên soạn)

Chia động từ nähern

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: genähertPhân từ I: nähernd

Hiện tại Präsens

  • ich nähre
  • du näherst
  • er/sie/es nähert
  • wir nähern
  • ihr nähert
  • sie/Sie nähern

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich näherte
  • du nähertest
  • er/sie/es näherte
  • wir näherten
  • ihr nähertet
  • sie/Sie näherten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe genähert
  • du hast genähert
  • er/sie/es hat genähert
  • wir haben genähert
  • ihr habt genähert
  • sie/Sie haben genähert

Tương lai Futur I

  • ich werde nähern
  • du wirst nähern
  • er/sie/es wird nähern
  • wir werden nähern
  • ihr werdet nähern
  • sie/Sie werden nähern

Giả định I Konjunktiv I

  • ich nähere
  • du näherest
  • er/sie/es nähere
  • wir nähern
  • ihr näheret
  • sie/Sie nähern

Mệnh lệnh Imperativ

  • nähre! (du)
  • nähert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với nähern

  • Könnten Sie das bitte näher erläutern? Bạn có thể giải thích rõ hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8824507
  • Könnten Sie das bitte näher ausführen? Bạn có thể giải thích rõ hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11095230
  • Komm näher und schau dir dieses Bild gut an. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2050283
  • Der Winter nähert sich. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3331549
  • Der Krieg kommt näher. Chiến tranh đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3526150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to approach, to come near [with dative ‘[something/someone]’]; to approximate

Câu hỏi thường gặp

nähern nghĩa là gì?

nähern (động từ) nghĩa là đến gần, lại gần.

Chia động từ nähern ở thì hiện tại thế nào?

ich nähre, du näherst, er/sie/es nähert, wir nähern, ihr nähert, sie/Sie nähern. Phân từ II: genähert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.