Dưỡng khí tiếng Đức là gì?
"dưỡng khí" trong tiếng Đức là der Sauerstoff (danh từ).
der Sauerstoff Danh từ · giống đực
/ˈzaʊ̯ɐʃtɔf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ôxy, dưỡng khí.
Xem đầy đủ từ "Sauerstoff": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dưỡng khí tiếng Đức là gì?
"dưỡng khí" trong tiếng Đức là der Sauerstoff (danh từ).