Dưỡng thương tiếng Đức là gì?
"dưỡng thương" trong tiếng Đức là die Heilung (danh từ).
die Heilung Danh từ · giống cái
/ˈhaɪ̯lʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dưỡng thương.
Xem đầy đủ từ "Heilung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dưỡng thương tiếng Đức là gì?
"dưỡng thương" trong tiếng Đức là die Heilung (danh từ).