TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dược khoa tiếng Đức là gì?

"dược khoa" trong tiếng Đức là die Pharmazie (danh từ).

die Pharmazie Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dược khoa, dược học.

Xem đầy đủ từ "Pharmazie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dược khoa tiếng Đức là gì?

"dược khoa" trong tiếng Đức là die Pharmazie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.