TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Pharmazie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Pharmazie

die Pharmazie nghĩa là dược khoa, dược học.

Nghĩa của Pharmazie

Danh từ · giống cái

  1. Dược khoa, dược học.

Biến cách của Pharmazie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Pharmazie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Pharmazie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Pharmazie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Pharmazie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharmacy (branch of medicine)

Câu hỏi thường gặp

Pharmazie nghĩa là gì?

Pharmazie (danh từ) nghĩa là dược khoa, dược học.

Pharmazie là der, die hay das?

Pharmazie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Pharmazie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.