Dư chấn tiếng Đức là gì?
"dư chấn" trong tiếng Đức là das Nachbeben (danh từ).
das Nachbeben Danh từ · giống trung
/ˈnaːχˌbeːbn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dư chấn.
Xem đầy đủ từ "Nachbeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dư chấn tiếng Đức là gì?
"dư chấn" trong tiếng Đức là das Nachbeben (danh từ).