TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dư chấn tiếng Đức là gì?

"dư chấn" trong tiếng Đức là das Nachbeben (danh từ).

das Nachbeben Danh từ · giống trung

/ˈnaːχˌbeːbn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dư chấn.

Xem đầy đủ từ "Nachbeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dư chấn tiếng Đức là gì?

"dư chấn" trong tiếng Đức là das Nachbeben (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.