TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Nachbeben

danh từ giống trung
/ˈnaːχˌbeːbn̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Nachbebens

das Nachbeben nghĩa là dư chấn.

Nghĩa của Nachbeben

Danh từ · giống trung

  1. Dư chấn.

Biến cách của Nachbeben (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Nachbebendie Nachbeben
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Nachbebensder Nachbeben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Nachbebenden Nachbeben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Nachbebendie Nachbeben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aftershock

Câu hỏi thường gặp

Nachbeben nghĩa là gì?

Nachbeben (danh từ) nghĩa là dư chấn.

Nachbeben là der, die hay das?

Nachbeben là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Nachbeben).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.