TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dưa tiếng Đức là gì?

"dưa" trong tiếng Đức là die Melone (danh từ).

die Melone Danh từ · giống cái

/meˈloːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưa.

  • Auf dem Tisch liegt eine Melone. Trên bàn có một quả dưa bở.

Xem đầy đủ từ "Melone": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dưa tiếng Đức là gì?

"dưa" trong tiếng Đức là die Melone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.