TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dưa hấu tiếng Đức là gì?

"dưa hấu" trong tiếng Đức là die Wassermelone (danh từ).

die Wassermelone Danh từ · giống cái

/ˈvasɐmeˌloːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dưa hấu.

  • Ich esse gerne Wassermelonen. Tôi thích ăn dưa hấu.
  • Gibt es Wassermelonen ohne Kerne? Dưa hấu không hạt có tồn tại không?

Xem đầy đủ từ "Wassermelone": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dưa hấu tiếng Đức là gì?

"dưa hấu" trong tiếng Đức là die Wassermelone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.