Dạo tiếng Đức là gì?
"dạo" trong tiếng Đức là schlendern (động từ), spazieren gehen (động từ), bummeln (động từ).
schlendern Động từ
/ˈʃlɛndɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi dạo, dạo.
- Es schlenderten etliche Paare durch den Park. Có nhiều cặp đôi đang đi dạo trong công viên.
Xem đầy đủ từ "schlendern": der/die/das, biến cách, cách chia →
spazieren gehen Động từ
/ʃpaˈtsiːʁən ɡeːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi dạo, dạo.
Xem đầy đủ từ "spazieren gehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
bummeln Động từ
[ˈbʊml̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi dạo, dạo.
Xem đầy đủ từ "bummeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dạo tiếng Đức là gì?
"dạo" trong tiếng Đức là schlendern (động từ), spazieren gehen (động từ), bummeln (động từ).