Dấu chấm hỏi tiếng Đức là gì?
"dấu chấm hỏi" trong tiếng Đức là das Fragezeichen (danh từ).
das Fragezeichen Danh từ · giống trung
/ˈfʁaːɡətsaɪ̯çn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dấu hỏi, dấu chấm hỏi.
Xem đầy đủ từ "Fragezeichen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dấu chấm hỏi tiếng Đức là gì?
"dấu chấm hỏi" trong tiếng Đức là das Fragezeichen (danh từ).