Dầu ăn tiếng Đức là gì?
"dầu ăn" trong tiếng Đức là das Speiseöl (danh từ).
das Speiseöl Danh từ · giống trung
/ˈʃpaɪ̯zəˌʔøːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dầu ăn.
Xem đầy đủ từ "Speiseöl": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dầu ăn tiếng Đức là gì?
"dầu ăn" trong tiếng Đức là das Speiseöl (danh từ).