TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dầu gan cá tiếng Đức là gì?

"dầu gan cá" trong tiếng Đức là der Lebertran (danh từ).

der Lebertran Danh từ · giống đực

/ˈleːbɐˌtʁaːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dầu gan cá.

Xem đầy đủ từ "Lebertran": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dầu gan cá tiếng Đức là gì?

"dầu gan cá" trong tiếng Đức là der Lebertran (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.