Dẫn độ tiếng Đức là gì?
"dẫn độ" trong tiếng Đức là ausliefern (động từ), die Auslieferung (danh từ).
ausliefern Động từ
/ˈʔaʊ̯sliːfɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn độ.
Xem đầy đủ từ "ausliefern": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Auslieferung Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn độ.
- Die USA ersuchen die Auslieferung von Julian Assange. Mỹ đang tìm cách dẫn độ Julian Assange.
Xem đầy đủ từ "Auslieferung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dẫn độ tiếng Đức là gì?
"dẫn độ" trong tiếng Đức là ausliefern (động từ), die Auslieferung (danh từ).