TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dẫn độ tiếng Đức là gì?

"dẫn độ" trong tiếng Đức là ausliefern (động từ), die Auslieferung (danh từ).

ausliefern Động từ

/ˈʔaʊ̯sliːfɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn độ.

Xem đầy đủ từ "ausliefern": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Auslieferung Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn độ.

  • Die USA ersuchen die Auslieferung von Julian Assange. Mỹ đang tìm cách dẫn độ Julian Assange.

Xem đầy đủ từ "Auslieferung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dẫn độ tiếng Đức là gì?

"dẫn độ" trong tiếng Đức là ausliefern (động từ), die Auslieferung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.