Dắt tiếng Đức là gì?
"dắt" trong tiếng Đức là führen (động từ).
führen Động từ
/ˈfyːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dẫn, dắt.
- Tom führt jeden Morgen seinen Hund spazieren. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng.
- Sie benutzt keine Leine, um den Hund Gassi zu führen. Cô ấy không dùng dây để dắt chó đi dạo.
Câu hỏi thường gặp
Dắt tiếng Đức là gì?
"dắt" trong tiếng Đức là führen (động từ).