TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dắt tiếng Đức là gì?

"dắt" trong tiếng Đức là führen (động từ).

führen Động từ

/ˈfyːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dẫn, dắt.

  • Tom führt jeden Morgen seinen Hund spazieren. Tom dắt chó đi dạo mỗi sáng.
  • Sie benutzt keine Leine, um den Hund Gassi zu führen. Cô ấy không dùng dây để dắt chó đi dạo.

Xem đầy đủ từ "führen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dắt tiếng Đức là gì?

"dắt" trong tiếng Đức là führen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.