TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dị ứng tiếng Đức là gì?

"dị ứng" trong tiếng Đức là die Allergie (danh từ).

die Allergie Danh từ · giống cái

/ˌalɛʁˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dị ứng.

  • Ich habe keine Allergien. Tôi không bị dị ứng.

Xem đầy đủ từ "Allergie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dị ứng tiếng Đức là gì?

"dị ứng" trong tiếng Đức là die Allergie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.