TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dọn nhà tiếng Đức là gì?

"dọn nhà" trong tiếng Đức là umziehen (động từ).

umziehen Động từ

[ˈʊmˌt͡siːən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển nhà, dọn nhà.

Xem đầy đủ từ "umziehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dọn nhà tiếng Đức là gì?

"dọn nhà" trong tiếng Đức là umziehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.