Dồi dào tiếng Đức là gì?
"dồi dào" trong tiếng Đức là reichlich (tính từ).
reichlich Tính từ
/ˈʁaɪ̯çlɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dồi dào.
Xem đầy đủ từ "reichlich": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dồi dào tiếng Đức là gì?
"dồi dào" trong tiếng Đức là reichlich (tính từ).