TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dồi dào tiếng Đức là gì?

"dồi dào" trong tiếng Đức là reichlich (tính từ).

reichlich Tính từ

/ˈʁaɪ̯çlɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dồi dào.

Xem đầy đủ từ "reichlich": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dồi dào tiếng Đức là gì?

"dồi dào" trong tiếng Đức là reichlich (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.