Dời tiếng Đức là gì?
"dời" trong tiếng Đức là verschieben (động từ), verlagern (động từ), verstellen (động từ).
verschieben Động từ
/fɛrˈʃiːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dời, di dời.
Xem đầy đủ từ "verschieben": der/die/das, biến cách, cách chia →
verlagern Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dời, di dời.
Xem đầy đủ từ "verlagern": der/die/das, biến cách, cách chia →
verstellen Động từ
[fɛʁˈʃtɛlən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dời, di dời.
Xem đầy đủ từ "verstellen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dời tiếng Đức là gì?
"dời" trong tiếng Đức là verschieben (động từ), verlagern (động từ), verstellen (động từ).