Dỡ tiếng Đức là gì?
"dỡ" trong tiếng Đức là ausladen (động từ), entladen (động từ).
ausladen Động từ
/ˈaʊ̯sˌlaːdn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dỡ.
Xem đầy đủ từ "ausladen": der/die/das, biến cách, cách chia →
entladen Động từ
/ɛntˈlaːdn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dỡ.
Xem đầy đủ từ "entladen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Dỡ tiếng Đức là gì?
"dỡ" trong tiếng Đức là ausladen (động từ), entladen (động từ).