Dứt khoát tiếng Đức là gì?
"dứt khoát" trong tiếng Đức là definitiv (phó từ), endgültig (tính từ).
definitiv Phó từ
/definiˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn, dứt khoát.
Xem đầy đủ từ "definitiv": der/die/das, biến cách, cách chia →
endgültig Tính từ
/ˈɛntɡʏltɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dứt khoát, vĩnh viễn, chung cuộc.
Xem đầy đủ từ "endgültig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dứt khoát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dứt khoát tiếng Đức là gì?
"dứt khoát" trong tiếng Đức là definitiv (phó từ), endgültig (tính từ).