TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dứt khoát tiếng Đức là gì?

"dứt khoát" trong tiếng Đức là definitiv (phó từ), endgültig (tính từ).

definitiv Phó từ

/definiˈtiːf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chắc chắn, dứt khoát.

Xem đầy đủ từ "definitiv": der/die/das, biến cách, cách chia →

endgültig Tính từ

/ˈɛntɡʏltɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dứt khoát, vĩnh viễn, chung cuộc.

Xem đầy đủ từ "endgültig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dứt khoát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dứt khoát tiếng Đức là gì?

"dứt khoát" trong tiếng Đức là definitiv (phó từ), endgültig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.