Dữ liệu tiếng Đức là gì?
"dữ liệu" trong tiếng Đức là das Daten (danh từ).
das Daten Danh từ · giống trung
[deːtn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dữ liệu, đa ta.
- Diese Daten sind falsch. Dữ liệu này thiếu chính xác.
Câu hỏi thường gặp
Dữ liệu tiếng Đức là gì?
"dữ liệu" trong tiếng Đức là das Daten (danh từ).