TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dữ liệu tiếng Đức là gì?

"dữ liệu" trong tiếng Đức là das Daten (danh từ).

das Daten Danh từ · giống trung

[deːtn̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dữ liệu, đa ta.

  • Diese Daten sind falsch. Dữ liệu này thiếu chính xác.

Xem đầy đủ từ "Daten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dữ liệu tiếng Đức là gì?

"dữ liệu" trong tiếng Đức là das Daten (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.