TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Dự báo thời tiết tiếng Đức là gì?

"dự báo thời tiết" trong tiếng Đức là die Wettervorhersage (danh từ).

die Wettervorhersage Danh từ · giống cái

/ˈvɛtərfoːrˌheːrˌzaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dự báo thời tiết.

  • Nein, die Wettervorhersage sagt, dass es morgen regnen wird! Không, dự báo thời tiết nói rằng ngày mai trời sẽ mưa!

Xem đầy đủ từ "Wettervorhersage": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Dự báo thời tiết tiếng Đức là gì?

"dự báo thời tiết" trong tiếng Đức là die Wettervorhersage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.