Da đầu tiếng Đức là gì?
"da đầu" trong tiếng Đức là die Kopfhaut (danh từ).
die Kopfhaut Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Da đầu.
- Meine Kopfhaut juckt. Da đầu tôi rất ngứa
- Mir juckt die Kopfhaut. Da đầu của tôi bị ngứa.
Xem đầy đủ từ "Kopfhaut": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Da đầu tiếng Đức là gì?
"da đầu" trong tiếng Đức là die Kopfhaut (danh từ).