TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Da đầu tiếng Đức là gì?

"da đầu" trong tiếng Đức là die Kopfhaut (danh từ).

die Kopfhaut Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Da đầu.

  • Meine Kopfhaut juckt. Da đầu tôi rất ngứa
  • Mir juckt die Kopfhaut. Da đầu của tôi bị ngứa.

Xem đầy đủ từ "Kopfhaut": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Da đầu tiếng Đức là gì?

"da đầu" trong tiếng Đức là die Kopfhaut (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.