TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Danh dự tiếng Đức là gì?

"danh dự" trong tiếng Đức là die Ehre (danh từ).

die Ehre Danh từ · giống cái

/ˈeːʁə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh dự, niềm vinh dự.

  • Du musst dich zwischen Ehre und Tod entscheiden. Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết.
  • Du musst zwischen Ehre und Tod wählen. Bạn phải lựa chọn danh dự và cái chết.

Xem đầy đủ từ "Ehre": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Danh dự tiếng Đức là gì?

"danh dự" trong tiếng Đức là die Ehre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.